|

|
GIÁ CƯỚC |
|
|
BẢNG CƯỚC VINAPHONE |
|
(Giá cước đã bao gồm thuế GTGT - Áp dụng từ ngày 10/08/2010) |
|
TT |
Loại cước |
Đơn vị |
VinaPhone trả sau |
VinaCard |
VinaDaily |
VinaXtra |
Vina365 |
|
1 |
Cước hòa mạng |
đồng/TB/lần |
49.000 |
- |
- |
- |
- |
|
2 |
Cước thuê bao tháng |
đồng/TB/tháng |
49.000 |
- |
- |
- |
- |
|
3 |
Cước thuê bao ngày |
đồng/TB/ngày |
- |
- |
1.300 |
- |
- |
|
4 |
Cước thông tin nội mạng |
đồng/phút |
880 |
1.380 |
1.100 |
1.580 |
- Cước 10 giây đầu:
+ Block 6 giây đầu: 119,9 đ
+ Từ giây 7-10: 19,98 đ/giây
- Từ giây 11: 33,32đ/giây |
|
|
- Block 06 giây đầu |
đồng/6 giây |
88 |
138 |
110 |
158 |
|
|
- Block 01 giây tiếp theo |
đồng/1 giây |
14,66 |
23 |
18,33 |
26,33 |
|
5 |
Cước thông tin liên mạng: |
đồng/phút |
980 |
1.180 |
1.200 |
1.780 |
|
|
- Block 06 giây đầu |
đồng/6 giây |
98 |
118 |
120 |
178 |
|
|
- Block 01 giây tiếp theo |
đồng/1 giây |
16,33 |
19,66 |
20 |
29,66 |
|
6 |
Cước nhắn tin ngắn (SMS) |
|
|
|
|
|
|
|
|
- SMS nội mạng |
đồng/SMS |
290 |
290 |
290 |
200 |
350 |
|
|
- SMS liên mạng |
đồng/SMS |
350 |
350 |
350 |
250 |
350 |
|
|
- SMS Quốc tế |
USD/SMS |
0.165 |
|
7 |
Cước điện thoại quốc tế (IDD) |
đồng/phút |
4.114 |
|
|
- Block 06 giây đầu |
đồng/6 giây |
550 |
|
|
- Block 01 giây tiếp theo |
đồng/1 giây |
66 |
|
8
|
Giảm cước giờ rỗi
(Từ 23g00 đến 6g00 ngày hôm sau, tất cả các ngày) |
Giảm 50% cước thông tin nội mạng trong nước |
Gói cước ĐỒNG NGHIỆP, GIA ĐÌNH (Dành riêng cho thuê bao Vinaphone trả sau)
|
TT |
Loại cước |
Block 6 giây đầu + 1” giấy tiếp theo |
Đơn giá/phút |
|
1 |
- Gọi trong nhóm |
44 đ + 7,33 đ |
440 đ |
|
2 |
- Gọi nội mạng |
88 đ + 14,66 đ |
880 đ |
|
3 |
- Gọi ngoại mạng |
98 đ + 16,33 đ |
980đ |
Các gói cước tiết kiệm khác (Dành riêng cho thuê bao Vinaphone trả sau)
|
Tên gói cước |
Tổng số block 1 giây cam kết sử dụng/tháng |
SMS miễn phí |
Giá gói/tháng (đồng/tháng) |
Mức tiết kiệm so với thông thường |
|
Chưa VAT |
Đã bao gồm VAT |
|
G1 |
5.000 |
50 |
183.824 |
202.206 |
4% |
|
G2 |
10.000 |
50 |
290.985 |
320.084 |
5% |
|
G3 |
15.000 |
100 |
402.335 |
442.569 |
8% |
|
G4 |
20.000 |
150 |
500.293 |
550.322 |
12% |
|
G5 |
25.000 |
250 |
608.489 |
669.338 |
15% |
|
G6 |
30.000 |
350 |
707.960 |
778.756 |
19% |
|
|
 |
Khuyến mãi mới |
|
|
“VinaPhone đồng hành cùng doanh nghiệp” |
|
|
|
|
| |
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
| |
|